VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "phục vụ" (1)

Vietnamese phục vụ
button1
English Vserve
Example
quán ăn phục vụ 24/7
The store is open 24 hours
My Vocabulary

Related Word Results "phục vụ" (3)

Vietnamese phục vụ tại phòng
button1
English Nroom service
Example
Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
The hotel offers room service.
My Vocabulary
Vietnamese phục vụ khách
button1
English Ncustomer service
Example
Công việc của tôi là phục vụ khách.
My job is to serve customers.
My Vocabulary
Vietnamese nhân viên phục vụ tại sảnh
English Otherhall staff
Example
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
The restaurant is hiring hall staff.
My Vocabulary

Phrase Results "phục vụ" (12)

quán ăn phục vụ 24/7
The store is open 24 hours
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
Do not serve alcoholic drinks to minors
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
The hotel serves breakfast.
Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
The hotel offers room service.
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
This restaurant serves Western food.
Nhà hàng phục vụ món khai vị trước.
The restaurant serves the appetizer first.
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
I give a tip to the waiter.
Công việc của tôi là phục vụ khách.
My job is to serve customers.
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
The restaurant is hiring hall staff.
Đảng luôn phục vụ lợi ích của nhân dân.
The Party always serves the interests of the people.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y